VIETNAMESE

sự thoát tục

giải thoát, siêu việt

word

ENGLISH

transcendence

  
NOUN

/ˌtræn.sɛnˈdɛns/

spiritual liberation

“Sự thoát tục” là trạng thái từ bỏ các ràng buộc thế gian để đạt được sự thanh thản hoặc giác ngộ.

Ví dụ

1.

Thiền giúp con người đạt được sự thoát tục.

Meditation helps individuals achieve transcendence.

2.

Sự thoát tục thường được miêu tả là sự tự do khỏi ràng buộc thế gian.

Transcendence is often described as freedom from worldly attachments.

Ghi chú

Từ Sự thoát tục là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết họctâm linh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan đến sự giải thoát tâm linh nhé! check Enlightenment - Giác ngộ Ví dụ: Buddhist monks dedicate their lives to achieving enlightenment. (Các nhà sư Phật giáo dành cả đời để đạt được giác ngộ.) check Spiritual detachment - Sự buông bỏ thế tục Ví dụ: He practices spiritual detachment by renouncing material possessions. (Anh ấy thực hành sự buông bỏ thế tục bằng cách từ bỏ của cải vật chất.) check Asceticism - Khổ hạnh Ví dụ: Many saints follow asceticism to purify their souls. (Nhiều vị thánh theo con đường khổ hạnh để thanh tẩy linh hồn.) check Liberation from worldly concerns - Giải thoát khỏi lo toan thế tục Ví dụ: Meditation helps people achieve liberation from worldly concerns. (Thiền giúp con người đạt được sự giải thoát khỏi những lo toan thế tục.)