VIETNAMESE

sự thoái thác

sự từ chối, sự chối bỏ

word

ENGLISH

Disclaimer

  
NOUN

/dɪsˈkleɪmər/

Denial, refusal

“Sự thoái thác” là việc từ chối trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã thêm một sự thoái thác vào tài liệu.

He included a disclaimer in the document.

2.

Sự thoái thác rõ ràng và ngắn gọn.

The disclaimer was clear and concise.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của disclaimer nhé! check Denial Phân biệt: Denial mang nghĩa sự phủ nhận trách nhiệm hoặc liên quan. Ví dụ: The company issued a denial of involvement in the scandal. (Công ty đưa ra lời phủ nhận liên quan đến vụ bê bối.) check Waiver Phân biệt: Waiver mang nghĩa văn bản từ bỏ quyền hoặc trách nhiệm. Ví dụ: He signed a waiver before participating in the event. (Anh ấy ký một bản từ bỏ quyền trước khi tham gia sự kiện.) check Refusal Phân biệt: Refusal mang nghĩa sự từ chối. Ví dụ: The disclaimer included a refusal to accept liability. (Lời thoái thác bao gồm việc từ chối trách nhiệm.)