VIETNAMESE

sự khai thác

tận dụng

word

ENGLISH

Exploitation

  
NOUN

/ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/

utilization

"Sự khai thác" là quá trình sử dụng tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn lực để phục vụ cho mục đích kinh tế hoặc xã hội.

Ví dụ

1.

Sự khai thác quá mức tài nguyên gây hại cho môi trường.

Excessive exploitation of resources harms the environment.

2.

Khai thác tài nguyên đúng cách đảm bảo sự phát triển bền vững.

Proper resource exploitation ensures sustainable growth.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ exploitation nhé! check Exploit (động từ) - Khai thác Ví dụ: The company continues to exploit the region’s natural resources for profit. (Công ty tiếp tục khai thác tài nguyên thiên nhiên của khu vực để kiếm lời.) check Exploited (tính từ) - Bị khai thác Ví dụ: The workers in the factory felt exploited by their employer. (Những công nhân trong nhà máy cảm thấy bị khai thác bởi người sử dụng lao động của họ.) check Exploiter (danh từ) - Người khai thác Ví dụ: The exploiter took advantage of the vulnerable workers for personal gain. (Người khai thác đã lợi dụng những công nhân dễ bị tổn thương để thu lợi cá nhân.)