VIETNAMESE

sự thắc mắc

hỏi han, băn khoăn

word

ENGLISH

Inquiry

  
NOUN

/ˈɪnkwaɪəri/

questioning

“Sự thắc mắc” là trạng thái có câu hỏi hoặc băn khoăn về điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự thắc mắc của cô ấy được trả lời nhanh chóng.

Her inquiry was answered promptly.

2.

Sự thắc mắc khuyến khích học hỏi.

Inquiry encourages learning.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inquiry nhé! check Question Phân biệt: Question mang nghĩa câu hỏi hoặc sự đặt câu hỏi. Ví dụ: The teacher answered all the students' questions. (Giáo viên trả lời tất cả các câu hỏi của học sinh.) check Investigation Phân biệt: Investigation mang nghĩa cuộc điều tra, tìm hiểu kỹ càng. Ví dụ: The police launched an investigation into the incident. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về vụ việc.) check Probe Phân biệt: Probe mang nghĩa sự thăm dò, kiểm tra sâu. Ví dụ: The journalist probed into the company’s financial practices. (Nhà báo đã thăm dò các hoạt động tài chính của công ty.) check Interrogation Phân biệt: Interrogation mang nghĩa sự tra hỏi hoặc thẩm vấn. Ví dụ: The suspect was taken in for interrogation. (Nghi phạm bị đưa vào thẩm vấn.) check Research Phân biệt: Research mang nghĩa hoạt động tìm hiểu thông tin, thường mang tính học thuật. Ví dụ: She conducted research on the effects of climate change. (Cô ấy đã thực hiện nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.)