VIETNAMESE
hang động
động
ENGLISH
cave
/keɪv/
cavern
Hang động là khoang rỗng tự nhiên trong lòng đất, thường do quá trình xói mòn tạo ra.
Ví dụ
1.
Họ khám phá hang động để tìm kho báu.
They explored the cave for hidden treasures.
2.
Nhiều loài sinh sống trong môi trường tối của hang động.
Many species thrive in the dark environment of caves.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cave nhé!
Cavern – Hang động lớn
Phân biệt:
Cavern thường dùng để chỉ các hang động có kích thước lớn hoặc rộng hơn cave. Từ này cũng thường mang tính miêu tả trong ngữ cảnh thơ ca hoặc văn học.
Ví dụ:
The explorers found a cavern filled with ancient carvings.
(Những nhà thám hiểm tìm thấy một hang động lớn chứa đầy các chạm khắc cổ.)
Grotto – Hang nhỏ, thường có cảnh quan đẹp
Phân biệt:
Grotto thường được dùng để mô tả các hang động nhỏ, đôi khi được tạo ra hoặc trang trí nhân tạo, có cảnh quan đẹp hoặc thiêng liêng.
Ví dụ:
The grotto behind the waterfall was a hidden gem.
(Hang nhỏ phía sau thác nước là một viên ngọc ẩn.)
Hollow – Khoang rỗng, không nhất thiết là hang động
Phân biệt:
Hollow ám chỉ một khoảng không rỗng bên trong vật thể hoặc dưới lòng đất, không cụ thể là hang động.
Ví dụ:
The tree had a hollow big enough to hide in.
(Cây có một khoang rỗng đủ lớn để trốn bên trong.)
Chamber – Phòng hoặc không gian trong hang động
Phân biệt:
Chamber thường chỉ một phần của hang động hoặc không gian lớn bên trong đó, giống như các phòng hoặc khoang.
Ví dụ:
The cave’s main chamber was illuminated by sunlight.
(Phòng chính trong hang động được chiếu sáng bởi ánh mặt trời.)
Tunnel – Đường hầm
Phân biệt:
Tunnel là lối đi hoặc lối xuyên qua lòng đất, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo, khác với cave ở chỗ nó dài và hẹp hơn.
Ví dụ:
The miners dug a tunnel to access the ore.
(Những người thợ mỏ đào một đường hầm để tiếp cận quặng.)
Den – Hang động của động vật
Phân biệt:
Den được dùng để chỉ nơi trú ngụ của động vật hoang dã, thường nhỏ hơn cave.
Ví dụ:
The fox retreated to its den under the hill.
(Con cáo rút lui về hang của nó dưới chân đồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết