VIETNAMESE

sự theo hầu

phục vụ, hầu cận

word

ENGLISH

attendance

  
NOUN

/əˈtɛndəns/

service, escorting

Sự theo hầu là hành động đi theo hoặc phục vụ một người với mục đích hỗ trợ.

Ví dụ

1.

Sự theo hầu của anh ấy tại cuộc họp được chú ý.

His attendance at the meeting was noticed.

2.

Nhà vua rất cảm kích sự theo hầu của cô ấy.

The king appreciated her attendance.

Ghi chú

Attendance là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Attendance nhé! checkNghĩa 1: Mang nghĩa hành động tham gia hoặc hiện diện tại một sự kiện, lớp học, buổi họp, v.v. Ví dụ: The student’s attendance at all lectures is mandatory. (Việc tham dự tất cả các buổi giảng là bắt buộc đối với học sinh.) checkNghĩa 2: Mang nghĩa hành động phục vụ hoặc hỗ trợ ai đó, đặc biệt trong bối cảnh trang trọng hoặc công việc. Ví dụ: The nurse’s attendance to the patient was greatly appreciated. (Sự theo hầu của y tá dành cho bệnh nhân được đánh giá cao.)