VIETNAMESE

sự thấm lọc vào

word

ENGLISH

infiltration

  
NOUN

/ˌɪnfɪlˈtreɪʃən/

seepage, penetration

“Sự thấm lọc vào” là hiện tượng chất lỏng thấm qua một vật liệu hoặc bề mặt.

Ví dụ

1.

Sự thấm lọc nước cải thiện độ ẩm đất.

Water infiltration improves soil moisture.

2.

Sự thấm lọc của nước mưa làm giảm ngập lụt.

The infiltration of rainwater reduced flooding.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Infiltration nhé! check Seepage – Sự rò rỉ Phân biệt: Seepage là sự rò rỉ hoặc thấm qua từ từ. Ví dụ: The seepage of water caused damp walls. (Sự rò rỉ nước làm tường bị ẩm.) check Penetration – Sự xuyên qua Phân biệt: Penetration là sự xuyên qua một vật liệu hoặc bề mặt. Ví dụ: Penetration of rainwater into the soil helps agriculture. (Nước mưa thấm vào đất giúp ích cho nông nghiệp.)