VIETNAMESE

sự tạm dừng lại

ngừng lại, tạm ngưng

word

ENGLISH

pause

  
NOUN

/pɔːz/

break, halt

Sự tạm dừng lại là trạng thái ngừng lại trong một thời gian ngắn.

Ví dụ

1.

Sự tạm dừng lại cho cô ấy thời gian suy nghĩ.

The pause gave her time to think.

2.

Sự tạm dừng lại cho phép suy ngẫm.

Pause allows reflection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pause nhé! check Break Phân biệt: Break mang nghĩa khoảng nghỉ ngắn giữa công việc hoặc hoạt động. Ví dụ: Let's take a break before continuing the presentation. (Hãy nghỉ một lát trước khi tiếp tục bài thuyết trình.) check Interruption Phân biệt: Interruption mang nghĩa sự gián đoạn, làm ngừng hoặc ngắt một chuỗi hành động. Ví dụ: There was a brief interruption during the lecture due to technical issues. (Có một sự gián đoạn ngắn trong bài giảng do vấn đề kỹ thuật.) check Halt Phân biệt: Halt mang nghĩa sự ngừng lại hoàn toàn, thường đột ngột hoặc trang trọng. Ví dụ: The production came to a halt because of a power outage. (Việc sản xuất đã phải ngừng lại do mất điện.) check Hiatus Phân biệt: Hiatus mang nghĩa một khoảng nghỉ dài hơn, thường mang tính gián đoạn tạm thời. Ví dụ: The singer took a hiatus from performing to focus on her family. (Nữ ca sĩ đã tạm nghỉ biểu diễn để tập trung cho gia đình.) check Interval Phân biệt: Interval mang nghĩa khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hoạt động. Ví dụ: The movie had a short interval for the audience to take a break. (Bộ phim có một khoảng nghỉ ngắn để khán giả giải lao.) check Suspension Phân biệt: Suspension mang nghĩa sự tạm dừng mang tính chính thức hoặc do luật lệ. Ví dụ: The suspension of the project was announced yesterday. (Việc tạm ngừng dự án đã được công bố ngày hôm qua.) check Respite Phân biệt: Respite mang nghĩa khoảng nghỉ ngắn giữa những công việc căng thẳng hoặc khó khăn. Ví dụ: The weekend provided a welcome respite from her busy schedule. (Cuối tuần mang lại một khoảng nghỉ ngắn đầy chào đón trong lịch trình bận rộn của cô ấy.) check Recess Phân biệt: Recess mang nghĩa khoảng nghỉ trong ngày học, thường ở trường học. Ví dụ: The children played outside during recess. (Các em nhỏ đã chơi ngoài trời trong giờ ra chơi.)