VIETNAMESE

sự suy luận

lập luận

word

ENGLISH

inference

  
NOUN

/ˈɪnfərəns/

deduction

“Sự suy luận” là quá trình rút ra kết luận dựa trên lý luận logic.

Ví dụ

1.

Sự suy luận là hợp lý.

The inference was logical.

2.

Sự suy luận của anh ấy khá thông minh

His inference was quite clever.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của inference nhé! check Deduction (Noun) Phân biệt: Deduction là quá trình suy luận dựa trên các thông tin hoặc chứng cứ có sẵn, thường dựa vào các dấu hiệu rõ ràng để rút ra kết luận. Ví dụ: She made a deduction about his location based on his phone records. (Cô ấy suy luận về vị trí của anh ta dựa trên lịch sử cuộc gọi.) check Conclusion (Noun) Phân biệt: Conclusion là kết luận đạt được sau quá trình suy nghĩ hoặc phân tích dữ liệu từ các quan sát, nghiên cứu hoặc thông tin có sẵn. Ví dụ: The report reached a conclusion after analyzing the data. (Báo cáo đã đi đến kết luận sau khi phân tích dữ liệu.) check Assumption (Noun) Phân biệt: Assumption là một giả định được đưa ra dựa trên một suy nghĩ hay niềm tin cá nhân, mà không có đầy đủ chứng cứ hoặc thông tin để chứng minh. Ví dụ: His assumption turned out to be incorrect. (Giả định của anh ta hóa ra là sai.)