VIETNAMESE

Sự rút ngắn

Sự thu ngắn

word

ENGLISH

Shortening

  
NOUN

/ˈʃɔːrtɪnɪŋ/

Reduction

Sự rút ngắn là việc làm cho điều gì được thu gọn về thời gian hoặc quy mô.

Ví dụ

1.

Việc rút ngắn cuộc họp đã tiết kiệm thời gian.

The shortening of the meeting saved time.

2.

Bài luận cần được rút ngắn để rõ ràng hơn.

The essay required a shortening for clarity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shortening nhé! check Abbreviation Phân biệt: Abbreviation chỉ việc rút ngắn một từ hoặc cụm từ, thường được viết tắt. Ví dụ: Dr. is an abbreviation for “Doctor.” (“Dr.” là viết tắt của “Doctor.”) check Reduction Phân biệt: Reduction là việc cắt giảm hoặc giảm bớt quy mô hoặc thời gian của một sự việc, một kế hoạch. Ví dụ: The project required a reduction in the timeline. (Dự án cần phải rút ngắn thời gian thực hiện.) check Contraction Phân biệt: Contraction là hành động làm thu hẹp, giảm bớt hoặc rút ngắn kích thước hoặc thời gian. Ví dụ: The contraction of the schedule saved time. (Việc rút ngắn lịch trình đã tiết kiệm thời gian.)