VIETNAMESE

quyết định luận

ENGLISH

indeterminism

  
NOUN

/ɪndɪˈtɜrməˌnɪzəm/

Quyết định luận là học thuyết về mối liên hệ tất yếu, khách quan, về tính quy định nhân quả phổ biến của tất cả các hiện tượng trong tự nhiên, xã hội và tư duy.

Ví dụ

1.

Tôi không học quyết định luận ở trường.

I did not study indeterminism at school.

2.

Quyết định luận là một khái niệm triết học thách thức khái niệm về quan hệ nhân quả nghiêm ngặt và đề xuất sự tồn tại của ý chí tự do và cơ hội.

Indeterminism is a philosophical concept that challenges the notion of strict causality and proposes the existence of free will and chance.

Ghi chú

Một số từ gần nghĩa với determine: - Ascertain (Xác định): The detective conducted a thorough investigation to ascertain the identity of the culprit. (Thám tử tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng để xác định danh tính của tội phạm.) - Establish (Thành lập): The researchers conducted experiments to establish the effectiveness of the new drug. (Các nhà nghiên cứu tiến hành các thí nghiệm để thành lập hiệu quả của loại thuốc mới.) - Resolve (Giải quyết): The team worked together to resolve the conflict and reach a compromise. (Đội ngũ làm việc cùng nhau để giải quyết mâu thuẫn và đạt được sự nhất trí.) - Determine (Xác định): The doctor conducted various tests to determine the cause of the patient's symptoms. (Bác sĩ tiến hành các bài kiểm tra khác nhau để xác định nguyên nhân của triệu chứng của bệnh nhân.)