VIETNAMESE

sự quay đằng sau

sự quay đầu

word

ENGLISH

turnaround

  
NOUN

/ˈtɜːrnəˌraʊnd/

reversal

Sự quay đằng sau là hành động quay ngược về phía sau.

Ví dụ

1.

Sự quay đằng sau nhanh chóng làm mọi người ngạc nhiên.

The quick turnaround surprised everyone.

2.

Công ty có một sự quay đằng sau bất ngờ.

The company had a surprising turnaround.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ turnaround khi nói hoặc viết nhé! checkFast turnaround (Noun) - Thời gian hoàn thành nhanh Ví dụ: The company guarantees a fast turnaround for all orders. (Công ty đảm bảo thời gian hoàn thành nhanh cho tất cả các đơn hàng.) checkTurnaround time (Noun) - Thời gian xử lý Ví dụ: The turnaround time for the project was only three days. (Thời gian xử lý dự án chỉ mất ba ngày.) checkBusiness turnaround (Noun) - Sự phục hồi doanh nghiệp Ví dụ: The CEO’s strategy led to a significant business turnaround. (Chiến lược của giám đốc đã dẫn đến sự phục hồi đáng kể của doanh nghiệp.)