VIETNAMESE
quan sát
chứng kiến
ENGLISH
observe
NOUN
/əbˈzɜrv/
witness
Quan sát là việc thu lại hoạt động của các thông tin từ một nguồn chính.
Ví dụ
1.
Vai trò của các nhà khoa học là quan sát và mô tả thế giới, không phải cố gắng kiểm soát nó.
The role of scientists is to observe and describe the world, not to try to control it.
2.
Tôi muốn bạn quan sát tất cả các chi tiết.
I want you to observe all the details.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh có liên quan đến các động tác với mắt nha!
- blink (chớp mắt)
- glance (liếc mắt)
- stare (trừng mắt)
- leer (nhìn lướt qua)
- peep (nhìn lén)
- observe (quan sát)
- witness (chứng kiến)