VIETNAMESE
sự giám sát
sự kiểm soát
ENGLISH
supervision
/ˌsuːpəˈvɪʒən/
oversight, monitoring
“Sự giám sát” là hành động theo dõi hoặc kiểm tra chặt chẽ để đảm bảo mọi thứ diễn ra đúng đắn.
Ví dụ
1.
Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát nghiêm ngặt.
The project was completed under strict supervision.
2.
Sự giám sát các công nhân đã đảm bảo chất lượng cao.
Supervision of the workers ensured high-quality output.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của supervision nhé!
Supervision
Phân biệt:
Supervision là sự giám sát chung, thường liên quan đến việc quản lý và hướng dẫn công việc hoặc các hoạt động.
Ví dụ:
The students worked under the close supervision of their professor.
(Các sinh viên làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ của giáo sư.)
Oversight
Phân biệt:
Oversight là sự giám sát tổng thể, liên quan đến việc quản lý và kiểm tra từ xa hoặc quy mô rộng.
Ví dụ:
The committee has oversight of the budget allocation.
(Ủy ban có nhiệm vụ giám sát việc phân bổ ngân sách.)
Monitoring
Phân biệt:
Monitoring là việc theo dõi liên tục sự tiến triển hoặc điều kiện của một tình huống.
Ví dụ:
Constant monitoring of the machine ensures it works properly.
(Theo dõi liên tục máy móc đảm bảo nó hoạt động đúng cách.)
Management
Phân biệt:
Management là việc điều hành hoặc điều phối công việc của một tổ chức hoặc nhóm.
Ví dụ:
The management of the team requires excellent communication skills.
(Quản lý đội nhóm đòi hỏi kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
Control
Phân biệt:
Control nhấn mạnh quyền lực hoặc khả năng điều khiển hoặc quản lý.
Ví dụ:
The situation is now under control thanks to the intervention.
(Tình hình hiện đã được kiểm soát nhờ sự can thiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết