VIETNAMESE
sự phong thần
phong thánh, tôn vinh
ENGLISH
deification
/ˌdiː.ɪˈfɪk.eɪ.ʃən/
sanctification, apotheosis
“Sự phong thần” là hành động tôn vinh và phong một người hoặc thực thể thành thần thánh.
Ví dụ
1.
Lễ phong thần của hoàng đế được công bố sau khi ông qua đời.
The emperor’s deification was declared after his passing.
2.
Lễ phong thần của nhà vua được ghi chép trong các văn bản cổ.
The king's deification was recorded in ancient texts.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của deification nhé!
Apotheosis – sự thần thánh hóa
Phân biệt:
Apotheosis nhấn mạnh vào quá trình nâng một người hoặc thực thể lên tầm thần thánh hoặc lý tưởng, trong khi deification là sự phong thần theo nghĩa tôn giáo.
Ví dụ:
Some historical leaders achieved apotheosis in legends.
(Một số nhà lãnh đạo lịch sử đạt đến sự thần thánh hóa trong truyền thuyết.)
Canonization – sự phong thánh
Phân biệt:
Canonization chỉ quá trình phong thánh chính thức trong tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, trong khi deification có thể liên quan đến nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng khác nhau.
Ví dụ:
The pope announced the canonization of the revered priest.
(Giáo hoàng tuyên bố phong thánh cho vị linh mục đáng kính.)
Divinization – sự thần hóa
Phân biệt:
Divinization tập trung vào việc làm cho ai đó trở thành thần linh hoặc mang đặc tính thần thánh, trong khi deification là hành động phong thần chính thức.
Ví dụ:
Ancient rulers claimed divinization to legitimize their power.
(Các vị vua cổ đại tuyên bố thần hóa để hợp pháp hóa quyền lực của họ.)
Sacralization – sự thiêng hóa
Phân biệt:
Sacralization tập trung vào việc làm cho một vật thể, địa điểm hoặc thực thể trở nên thiêng liêng, trong khi deification chủ yếu áp dụng cho con người hoặc nhân vật thần thoại.
Ví dụ:
The ancient site underwent sacralization due to its mystical energy.
(Khu di tích cổ đã được thiêng hóa vì nguồn năng lượng huyền bí của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết