VIETNAMESE
sự phồng ra
ENGLISH
bulging
/ˈbʌldʒɪŋ/
protrusion
“Sự phồng ra” là hiện tượng bề mặt hoặc vật thể lồi ra so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ
1.
Sự phồng ra của tường cho thấy thiệt hại cấu trúc.
The bulging wall indicated structural damage.
2.
Túi phồng ra vì đầy thực phẩm.
The bag was bulging with groceries.
Ghi chú
Sự phồng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự phồng nhé!
Nghĩa 1: Sự phồng lên
Tiếng Anh: Swelling
Ví dụ: The swelling of the balloon was noticeable.
(Sự phồng lên của quả bóng rất dễ thấy.)
Nghĩa 2: Sự phồng ra
Tiếng Anh: Bulging
Ví dụ: The bulging of the wall suggested structural damage.
(Sự phồng ra của bức tường cho thấy thiệt hại về cấu trúc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết