VIETNAMESE

sự rã ra

word

ENGLISH

crumbling

  
NOUN

/ˈkrʌmblɪŋ/

disintegration

“Sự rã ra” là trạng thái bị phân hủy hoặc mất đi tính liên kết giữa các phần tử.

Ví dụ

1.

Sự rã ra của bức tường cổ rất rõ ràng.

The crumbling of the ancient wall was evident.

2.

Bánh mì rã ra dễ dàng vì khô.

The bread crumbled easily due to dryness.

Ghi chú

Sự rã ra là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự rã ra nhé! check Nghĩa 1: Vỡ vụn, mảnh nhỏ. Tiếng Anh: Crumbling Ví dụ: The crumbling of the old castle wall showed its age. (Sự rã ra của bức tường lâu đài cũ cho thấy sự lâu đời của nó.) check Nghĩa 2: Suy giảm, hỏng hóc. Tiếng Anh: Decay Ví dụ: The building fell into decay after years of neglect. (Tòa nhà rơi vào tình trạng suy giảm sau nhiều năm bị bỏ hoang.)