VIETNAMESE

sự phân rã

word

ENGLISH

decay

  
NOUN

/dɪˈkeɪ/

deterioration, breakdown

“Sự phân rã” là quá trình mất dần cấu trúc hoặc trạng thái ban đầu.

Ví dụ

1.

Sự phân rã của tòa nhà cũ rất rõ ràng.

The decay of the old building was evident.

2.

Các vật liệu phóng xạ trải qua quá trình phân rã theo thời gian.

Radioactive materials undergo decay over time.

Ghi chú

Từ Decay là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Decay nhé! check Nghĩa 1: Sự phân rã vật lý Ví dụ: The decay of the old bridge made it unsafe for travel. (Sự phân rã của cây cầu cũ khiến nó không an toàn để di chuyển.) check Nghĩa 2: Suy giảm năng lượng hoặc tín hiệu Ví dụ: The decay of the radio signal was noticeable as we moved farther away. (Sự suy giảm tín hiệu radio rõ ràng khi chúng tôi đi xa hơn.) check Nghĩa 3: Sự phân rã phóng xạ Ví dụ: Radioactive decay is used to determine the age of fossils. (Sự phân rã phóng xạ được sử dụng để xác định tuổi của hóa thạch.)