VIETNAMESE
sự rã
sự làm rã ra
ENGLISH
disintegration
/ˌdɪsɪnˈteɪɡreɪʃən/
decomposition
“Sự rã” là hiện tượng một chất hoặc vật thể bị phá vỡ hoặc mất đi tính toàn vẹn.
Ví dụ
1.
Sự rã của các tảng đá tạo thành cát.
The disintegration of the rocks formed sand.
2.
Sự rã xảy ra tự nhiên trong các vật liệu hữu cơ.
Disintegration occurs naturally in organic materials.
Ghi chú
Sự rã là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự rã nhé!
Nghĩa 1: Sự rã - Tan rã, tan biến
Tiếng Anh: Disintegration
Ví dụ: The disintegration of the alliance weakened their influence.
(Sự tan rã của liên minh làm suy yếu ảnh hưởng của họ.)
Nghĩa 2: Sự rã - Phân hủy, phân tách
Tiếng Anh: Decomposition
Ví dụ: The decomposition of organic waste enriches the soil.
(Sự phân hủy của chất thải hữu cơ làm giàu đất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết