VIETNAMESE
sự phân hủy
sự phân rã
ENGLISH
decomposition
/ˌdiːkɒmpəˈzɪʃən/
decay, breakdown
“Sự phân hủy” là quá trình một chất bị phân rã thành các phần nhỏ hơn hoặc các hợp chất đơn giản hơn.
Ví dụ
1.
Sự phân hủy chất hữu cơ làm giàu đất.
The decomposition of organic matter enriches soil.
2.
Quá trình phân hủy thải ra khí vào bầu khí quyển.
Decomposition releases gases into the atmosphere.
Ghi chú
Từ Decomposition là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Decomposition nhé!
Nghĩa 1: Sự phân hủy chất hữu cơ
Ví dụ: The decomposition of fallen leaves enriches the soil.
(Sự phân hủy của lá rụng làm giàu đất.)
Nghĩa 2: Phân tích thành phần toán học
Ví dụ: The decomposition of a matrix simplifies calculations.
(Sự phân tích ma trận giúp đơn giản hóa các phép tính.)
Nghĩa 3: Sự phân rã hóa học
Ví dụ: The decomposition of hydrogen peroxide releases oxygen gas.
(Sự phân hủy hydro peroxit giải phóng khí oxy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết