VIETNAMESE

sự ôm

word

ENGLISH

hug

  
NOUN

/hʌɡ/

embrace

Sự ôm là hành động vòng tay quanh ai đó một cách thân mật.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã trao cho anh một sự ôm ấm áp.

She gave him a warm hug.

2.

Sự ôm kéo dài trong vài phút.

The hug lasted for several minutes.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ hug khi nói hoặc viết nhé! checkGive someone a hug - Ôm ai đó Ví dụ: She gave her friend a big hug before saying goodbye. (Cô ấy ôm bạn mình một cái ôm lớn trước khi nói lời tạm biệt.) checkTight hug - Ôm chặt Ví dụ: He pulled her into a tight hug after the long separation. (Anh ấy kéo cô vào một cái ôm chặt sau thời gian dài xa cách.) checkHug it out - Giải quyết vấn đề bằng cách ôm nhau Ví dụ: They decided to hug it out after the argument. (Họ quyết định ôm nhau để giải quyết mâu thuẫn.)