VIETNAMESE
sự ôm hôn
ENGLISH
hug and kiss
/hʌɡ ənd kɪs/
cuddle and kiss
Sự ôm hôn là hành động kết hợp giữa ôm và hôn.
Ví dụ
1.
Họ đã trao nhau một sự ôm hôn.
They exchanged a hug and a kiss.
2.
Một cái ôm hôn làm cho ngày của cô ấy tốt hơn.
A hug and a kiss made her day better.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số idioms liên quan đến hug and kiss nhé!
Kiss and make up - Làm lành sau tranh cãi
Ví dụ:
After the argument, they decided to kiss and make up.
(Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định làm lành với nhau.)
Sealed with a kiss - Kết thúc bằng một nụ hôn
Ví dụ:
The letter ended with SWAK, which means sealed with a kiss.
(Lá thư kết thúc với dòng chữ SWAK, nghĩa là kết thúc bằng một nụ hôn.)
Blow a kiss - Gửi nụ hôn gió
Ví dụ:
She blew him a kiss as the train pulled away.
(Cô ấy gửi một nụ hôn gió khi đoàn tàu rời đi.)
Hug of death - Cái ôm nguy hiểm hoặc giả vờ thân thiện
Ví dụ:
His support for the project felt more like a hug of death.
(Sự ủng hộ của anh ấy cho dự án giống như một cái ôm nguy hiểm.)
Hug the spotlight - Thu hút sự chú ý
Ví dụ:
She loves to hug the spotlight at every party.
(Cô ấy thích thu hút mọi sự chú ý ở mỗi bữa tiệc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết