VIETNAMESE

sự ở

sự sinh sống

word

ENGLISH

living

  
NOUN

/ˈlɪvɪŋ/

habitation, existence

“Sự ở” là trạng thái sinh sống hoặc cư trú tại một nơi nào đó.

Ví dụ

1.

Sự ở trong thành phố có những lợi thế riêng.

Living in a city has its advantages.

2.

Chi phí sự ở đang tăng lên nhanh chóng.

The cost of living is rising rapidly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ living khi nói hoặc viết nhé! checkLiving conditions - Điều kiện sống Ví dụ: The living conditions in rural areas are gradually improving. (Điều kiện sống ở các khu vực nông thôn đang dần được cải thiện.) checkLiving expenses - Chi phí sinh hoạt Ví dụ: His income barely covers his living expenses. (Thu nhập của anh ấy chỉ vừa đủ chi trả chi phí sinh hoạt.) checkLiving environment - Môi trường sống Ví dụ: We must work together to create a sustainable living environment. (Chúng ta cần hợp tác để tạo ra một môi trường sống bền vững.) checkLiving arrangements - Sắp xếp chỗ ở Ví dụ: They are discussing their living arrangements after the wedding. (Họ đang thảo luận về việc sắp xếp chỗ ở sau đám cưới.) checkMake a living - Kiếm sống Ví dụ: He makes a living by teaching English online. (Anh ấy kiếm sống bằng cách dạy tiếng Anh trực tuyến.)