VIETNAMESE

sự ở ẩn

sự tách biệt

word

ENGLISH

seclusion

  
NOUN

/sɪˈkluːʒən/

isolation, solitude

“Sự ở ẩn” là việc sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích sự ở ẩn nơi thôn quê.

She enjoyed the seclusion of the countryside.

2.

Sự ở ẩn cho phép tự chiêm nghiệm bản thân.

Seclusion allows for self-reflection.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của seclusion nhé! check Isolation (Noun) - Sự cô lập Phân biệt: Isolation mang sắc thái bị cô lập, thường không tự nguyện. Ví dụ: The house’s isolation from the town provided a sense of peace. (Sự cô lập của ngôi nhà với thị trấn mang lại cảm giác bình yên.) check Solitude (Noun) - Sự tĩnh lặng, đơn độc (mang ý tích cực) Phân biệt: Solitude thường nhấn mạnh vào việc lựa chọn sống một mình để tìm sự yên tĩnh. Ví dụ: She enjoyed the solitude of the mountains. (Cô ấy thích sự tĩnh lặng của núi non.) check Retreat (Noun) - Sự rút lui, lui về ở ẩn Phân biệt: Retreat thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm sự bình yên hoặc nghỉ ngơi. Ví dụ: They went on a retreat to escape the hustle and bustle of the city. (Họ lui về nơi ở ẩn để tránh sự ồn ào của thành phố.)