VIETNAMESE

tụng niệm

đọc kinh, tụng kinh

word

ENGLISH

chanting

  
NOUN

/ˈtʃæntɪŋ/

recitation, mantra

“Tụng niệm” là hành động đọc hoặc tụng các bài kinh, thần chú, thường để cầu nguyện hoặc thiền định.

Ví dụ

1.

Tụng niệm là thực hành phổ biến trong các nghi lễ Phật giáo và Ấn Độ giáo.

Chanting is a common practice in Buddhist and Hindu rituals.

2.

Các nhà sư dành hàng giờ tụng niệm cầu cho hòa bình và sự hài hòa.

Monks spend hours chanting prayers for peace and harmony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chanting nhé! check Reciting scriptures - Đọc kinh văn Phân biệt: Reciting scriptures đề cập đến hành động đọc các văn bản tôn giáo một cách trang nghiêm. Ví dụ: The monks spent hours reciting scriptures. (Các nhà sư đã dành hàng giờ để đọc kinh văn.) check Mantra repetition - Lặp lại thần chú Phân biệt: Mantra repetition nhấn mạnh vào việc lặp lại các câu thần chú để tập trung hoặc thiền định. Ví dụ: Mantra repetition helps calm the mind. (Lặp lại thần chú giúp tâm trí trở nên tĩnh lặng.) check Hymn singing - Hát thánh ca Phân biệt: Hymn singing thường liên quan đến các bài hát tôn giáo trong Kitô giáo hoặc các tôn giáo khác. Ví dụ: The congregation engaged in hymn singing during the service. (Giáo đoàn cùng nhau hát thánh ca trong buổi lễ.) check Prayer chanting - Tụng niệm cầu nguyện Phân biệt: Prayer chanting nhấn mạnh vào việc tụng niệm như một hình thức cầu nguyện. Ví dụ: Devotees participated in prayer chanting at the temple. (Các tín đồ tham gia tụng niệm cầu nguyện tại ngôi đền.)