VIETNAMESE

Niệm

tụng niệm

word

ENGLISH

Chanting

  
NOUN

/ˈʧæntɪŋ/

recitation, mantra

"Niệm" là hành động lặp đi lặp lại một câu, lời, hoặc âm thanh trong tâm trí để thiền định hoặc cầu nguyện.

Ví dụ

1.

Các tu sĩ đang niệm thần chú trong buổi lễ.

The monks were chanting mantras during the ceremony.

2.

Niệm có thể mang lại cảm giác bình tĩnh và tập trung.

Chanting can bring a sense of calm and focus.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của chanting nhé! check Reciting – Đọc thuộc lòng Phân biệt: Reciting liên quan đến việc đọc một bài, một đoạn văn từ ký ức hoặc ghi nhớ, trong khi chanting chủ yếu lặp đi lặp lại các âm thanh hoặc lời trong một nhịp điệu, thường trong thiền hoặc cầu nguyện. Ví dụ: She was reciting a prayer from the sacred text. (Cô ấy đang đọc thuộc lòng một lời cầu nguyện từ văn bản thánh.) check Vocalizing – Cất tiếng Phân biệt: Vocalizing ám chỉ việc phát ra âm thanh, trong khi chanting thường có sự nhấn mạnh vào việc lặp đi lặp lại và có nhịp điệu. Ví dụ: The choir members were vocalizing a beautiful melody during the service. (Các thành viên trong dàn hợp xướng đang cất tiếng một giai điệu đẹp trong buổi lễ.) check Recitation – Đọc lại Phân biệt: Recitation là hành động đọc hoặc nói lại một bài thơ, bài văn hoặc lời cầu nguyện, nhưng không nhất thiết phải có nhịp điệu lặp lại như chanting. Ví dụ: The students performed a recitation of their favorite poems at the event. (Các học sinh đã thực hiện một buổi đọc lại những bài thơ yêu thích của mình tại sự kiện.) check Prayer – Lời cầu nguyện Phân biệt: Prayer là lời nói hoặc suy nghĩ hướng đến một vị thần, trong khi chanting là việc lặp lại lời hoặc âm thanh, có thể là một phần của lời cầu nguyện. Ví dụ: The congregation began their prayer with a soft chanting of sacred words. (Cộng đoàn bắt đầu lời cầu nguyện của họ với một tiếng niệm nhẹ nhàng những từ thánh.)