VIETNAMESE

sự nhận ra

sự phát hiện, hiểu biết

word

ENGLISH

Recognition

  
NOUN

/ˌrekəɡˈnɪʃən/

acknowledgment, realization

Sự nhận ra là hành động phát hiện hoặc hiểu được điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự nhận ra vấn đề của anh ấy rất nhanh chóng.

His recognition of the problem was swift.

2.

Sự nhận ra nỗ lực của đội là rất quan trọng.

Recognition of the team’s effort is essential.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của recognition nhé! check Acknowledgment - Sự công nhận, thừa nhận Phân biệt: Acknowledgment thường chỉ việc công nhận công sức, thành quả hoặc sự thật. Ví dụ: He received acknowledgment for his contributions to the project. (Anh ấy nhận được sự công nhận cho những đóng góp của mình vào dự án.) check Identification - Sự nhận dạng Phân biệt: Identification tập trung vào việc xác định hoặc nhận ra ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: The police used fingerprints for identification of the suspect. (Cảnh sát đã sử dụng dấu vân tay để nhận dạng nghi phạm.) check Fame - Sự nổi tiếng, được công nhận rộng rãi Phân biệt: Fame nhấn mạnh vào việc được nhiều người biết đến và công nhận. Ví dụ: Her recognition as a talented artist brought her fame. (Sự công nhận cô ấy là một nghệ sĩ tài năng đã mang lại cho cô danh tiếng.)