VIETNAMESE

không nhận ra

ENGLISH

not recognize

  
VERB

/nɒtˈrɛkəɡnʌɪz/

disregard, overlook, dismiss

Không nhận ra là không thể nhận biết, không thể phân biệt được người, vật hoặc một việc nào đó, thường là đã gặp rồi nhưng không đọng lại nhiều ký ức.

Ví dụ

1.

Anh ta không nhận ra người trong bức ảnh.

He did not recognize the person in the photograph.

2.

Lớp ngụy trang hiệu quả đến mức anh ta không nhận ra đặc vụ chìm.

The disguise was so effective that he did not recognize the undercover agent.

Ghi chú

Cùng DOL học một số idioms về "quên hoặc không nhận ra gì đó" nhé:

- Slip one's mind (lỡ quên điều gì): quên mất một điều quan trọng hoặc không nhớ được một thông tin.

Ví dụ: I meant to call you yesterday, but it completely slipped my mind. (Tôi định gọi cho bạn vào ngày hôm qua, nhưng tôi hoàn toàn quên mất.)

- Draw a blank (đầu óc trống rỗng): không thể nhớ hoặc tìm ra thông tin, ý tưởng, hoặc giải pháp.

Ví dụ: I tried to remember her name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên của cô ấy, nhưng tôi không thể nhớ được.)

- Go in one ear and out the other (vào tai này ra tai kia): nghe một thông tin nhưng sau đó quên mất ngay lập tức.

Ví dụ: I told him the instructions, but it went in one ear and out the other. (Tôi đã nói với anh ta hướng dẫn, nhưng nó lại đi vào tai này và ra tai kia.)