VIETNAMESE

sự nhận định

sự đánh giá

word

ENGLISH

Evaluation

  
NOUN

/ɪˌvæljuˈeɪʃn/

assessment, judgment

Sự nhận định là ý kiến hoặc sự đánh giá về một sự việc nào đó.

Ví dụ

1.

Sự nhận định rất kỹ lưỡng và công bằng.

The evaluation was thorough and fair.

2.

Sự nhận định của giáo viên đã giúp học sinh tiến bộ.

The teacher's evaluation helped the student improve.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của evaluation nhé! check Assessment - Sự đánh giá Phân biệt: Assessment thường nhấn mạnh vào quá trình và kết quả đánh giá một cách có hệ thống. Ví dụ: The teacher’s assessment focused on the student’s progress. (Sự đánh giá của giáo viên tập trung vào sự tiến bộ của học sinh.) check Appraisal - Sự thẩm định Phân biệt: Appraisal thường liên quan đến việc thẩm định giá trị hoặc chất lượng. Ví dụ: The house underwent an appraisal before being sold. (Ngôi nhà đã được thẩm định trước khi bán.) check Judgment - Sự nhận xét, phán xét Phân biệt: Judgment nhấn mạnh vào quan điểm hoặc quyết định cá nhân. Ví dụ: His judgment was based on years of experience. (Nhận xét của anh ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.)