VIETNAMESE
sự ngừng lại
sự dừng, sự tạm dừng
ENGLISH
Halt
/hɔːlt/
Pause, stop
“Sự ngừng lại” là hành động hoặc quá trình tạm dừng hoặc dừng hẳn.
Ví dụ
1.
Chiếc xe đột ngột dừng lại.
The car came to a sudden halt.
2.
Họ đã yêu cầu tạm ngừng sản xuất.
They called for a temporary halt in production.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ halt khi nói hoặc viết nhé!
Bring to a halt - Làm dừng lại
Ví dụ:
The sudden rainstorm brought the event to a halt.
(Cơn mưa bất ngờ đã làm sự kiện dừng lại.)
Come to a halt - Tự dừng lại
Ví dụ:
The car came to a halt at the red light.
(Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ.)
Halt operations - Ngừng hoạt động
Ví dụ:
The factory halted operations due to a power outage.
(Nhà máy ngừng hoạt động do mất điện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết