VIETNAMESE

sự ngăn chặn

cản trở

word

ENGLISH

Prevention

  
NOUN

/prɪˈvɛnʃən/

deterrence, hindrance

Sự ngăn chặn là hành động làm ngừng hoặc cản trở một việc xảy ra.

Ví dụ

1.

Sự ngăn chặn thì tốt hơn chữa bệnh.

Prevention is better than cure.

2.

Sự ngăn chặn tội phạm là rất quan trọng.

The prevention of crime is crucial.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của prevention nhé! check Avoidance - Sự tránh né Phân biệt: Avoidance tập trung vào việc tránh điều gì xảy ra, thường chủ động. Ví dụ: Regular exercise is key to the avoidance of health issues. (Tập thể dục thường xuyên là chìa khóa để tránh các vấn đề sức khỏe.) check Deterrence - Sự răn đe, ngăn cản Phân biệt: Deterrence ám chỉ việc làm giảm động lực thực hiện hành vi xấu. Ví dụ: Strict laws are put in place for the deterrence of crimes. (Các luật nghiêm khắc được đưa ra để ngăn chặn tội phạm.) check Obstruction - Sự cản trở Phân biệt: Obstruction thường liên quan đến việc chặn lối hoặc cản trở sự tiến triển. Ví dụ: The obstruction of justice is a serious offense. (Cản trở công lý là một tội nghiêm trọng.)