VIETNAMESE

sự nắm giữ

sự sở hữu

word

ENGLISH

holding

  
NOUN

/ˈhoʊldɪŋ/

possession

Sự nắm giữ là việc sở hữu hoặc kiểm soát một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Sự nắm giữ cổ phần đã tăng lợi nhuận.

The holding of shares increased profits.

2.

Sự nắm giữ quyền lực của anh ấy là không thể tranh cãi.

His holding of power is undisputed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của holding nhé! check Ownership Phân biệt: Ownership chỉ trạng thái nắm giữ quyền sở hữu pháp lý đối với tài sản. Ví dụ: The ownership of the property was transferred to her name. (Quyền sở hữu tài sản đã được chuyển sang tên cô ấy.) check Possession Phân biệt: Possession ám chỉ trạng thái nắm giữ một thứ, có thể không mang tính pháp lý. Ví dụ: He was found in possession of illegal substances. (Anh ấy bị phát hiện đang sở hữu các chất cấm.) check Retention Phân biệt: Retention liên quan đến việc giữ lại, không để mất đi thứ gì đó. Ví dụ: The retention of key staff members is crucial for the company. (Việc giữ lại các nhân viên chủ chốt là rất quan trọng đối với công ty.)