VIETNAMESE

sự giữ gìn

bảo tồn, duy trì

word

ENGLISH

preservation

  
NOUN

/prezərˈveɪʃən/

protection

Sự giữ gìn là hành động hoặc trạng thái bảo vệ, duy trì một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Sự giữ gìn thiên nhiên là cần thiết.

Preservation of nature is essential.

2.

Chúng ta cần tập trung vào sự giữ gìn.

We must focus on preservation efforts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của preservation nhé! check Conservation Phân biệt: Conservation là việc bảo vệ và duy trì tài nguyên thiên nhiên, bao gồm động vật, thực vật và các hệ sinh thái. Ví dụ: Conservation efforts aim to protect endangered species. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.) check Protection Phân biệt: Protection là việc bảo vệ khỏi sự tổn hại, nguy hiểm hoặc sự tiêu hủy. Ví dụ: The law provides protection for cultural heritage. (Luật pháp cung cấp sự bảo vệ cho di sản văn hóa.) check Maintenance Phân biệt: Maintenance là việc duy trì hoặc bảo quản một vật thể, tài sản hoặc hệ thống trong tình trạng tốt hoặc sử dụng lâu dài. Ví dụ: Regular maintenance keeps the equipment in good condition. (Bảo trì thường xuyên giúp thiết bị ở trạng thái tốt.) check Sustainability Phân biệt: Sustainability là khả năng duy trì sự phát triển lâu dài mà không làm tổn hại đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ: The company is committed to sustainability in its operations. (Công ty cam kết bền vững trong các hoạt động của mình.)