VIETNAMESE

sự giữ lấy

nắm giữ, giữ chặt

word

ENGLISH

retention

  
NOUN

/rɪˈtenʃən/

keeping

Sự giữ lấy là hành động nắm chặt, giữ vững một thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Sự giữ lấy nhân viên chủ chốt là quan trọng.

Retention of key employees is vital.

2.

Sự giữ lấy đúng cách dẫn đến ổn định.

Proper retention leads to stability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của retention nhé! check Preservation Phân biệt: Preservation là hành động bảo quản hoặc giữ gìn một vật, tài sản, hay thông tin để duy trì nguyên vẹn trạng thái ban đầu. Ví dụ: Preservation of old buildings is important for cultural heritage. (Việc giữ gìn các tòa nhà cổ rất quan trọng cho di sản văn hóa.) check Hold Phân biệt: Hold là hành động nắm chặt hoặc giữ một vật trong tay hoặc một vị trí cụ thể. Ví dụ: His firm hold on the rope saved him from falling. (Cú nắm chặt vào dây đã cứu anh ấy khỏi bị ngã.) check Reservation Phân biệt: Reservation là việc giữ trước một vị trí, phòng, hoặc dịch vụ cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: I made a reservation for a table at the restaurant. (Tôi đã đặt chỗ trước ở nhà hàng.) check Possession Phân biệt: Possession là quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật thể, tài sản hoặc tài nguyên. Ví dụ: He has full possession of the property. (Anh ấy có toàn quyền sở hữu tài sản.) check Custody Phân biệt: Custody là quyền giám sát hoặc quyền giữ một vật hoặc người, đặc biệt trong các trường hợp pháp lý. Ví dụ: She was granted custody of her children after the divorce. (Cô ấy được quyền giám hộ các con sau khi ly hôn.)