VIETNAMESE

sự mua lại

word

ENGLISH

redemption

  
NOUN

/rɪˈdempʃən/

buyback

Sự mua lại là việc trả tiền để lấy chứng khoán có thu nhập cố định tại thời điểm đáo hạn hoặc trước khi đáo hạn.

Ví dụ

1.

Việc mua lại trái phiếu sẽ diễn ra vào tuần tới.

The redemption of bonds is due next week.

2.

Anh ấy đã sắp xếp việc mua lại sớm.

He arranged for the redemption early.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của redemption nhé! check Repurchase Phân biệt: Repurchase thường dùng cho việc mua lại chính tài sản của mình. Ví dụ: The company announced a stock repurchase program. (Công ty đã công bố chương trình mua lại cổ phiếu.) check Buyback Phân biệt: Buyback thường được sử dụng trong các giao dịch mua lại cổ phần hoặc trái phiếu của công ty. Ví dụ: The firm completed a bond buyback to reduce debt. (Công ty đã hoàn thành việc mua lại trái phiếu để giảm nợ.) check Recovery Phân biệt: Recovery liên quan đến việc lấy lại quyền sở hữu hoặc giá trị của một tài sản. Ví dụ: The recovery of the property was finalized after payment. (Việc chuộc lại tài sản đã hoàn tất sau khi thanh toán.)