VIETNAMESE
sự mua
việc mua
ENGLISH
Purchase
/ˈpɜːtʃəs/
Acquisition
Sự mua là hành động trao đổi tiền để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ
1.
Tôi đã thực hiện sự mua hôm nay.
I made a purchase today.
2.
Sự mua này rất đắt đỏ.
The purchase was expensive.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của purchase nhé!
Acquisition
Phân biệt:
Acquisition thường đề cập đến việc mua lại tài sản hoặc công ty, đặc biệt trong bối cảnh kinh doanh.
Ví dụ:
The company's acquisition of a smaller firm expanded its market share.
(Việc công ty mua lại một doanh nghiệp nhỏ đã mở rộng thị phần của họ.)
Transaction
Phân biệt:
Transaction là hành động trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản giữa các bên.
Ví dụ:
The transaction was completed within minutes.
(Giao dịch đã được hoàn thành chỉ trong vài phút.)
Buy
Phân biệt:
Buy là hành động mua sắm thông thường, không mang tính chất đặc biệt như acquisition hay transaction.
Ví dụ:
She made a quick buy at the convenience store.
(Cô ấy đã thực hiện một giao dịch mua nhanh ở cửa hàng tiện lợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết