VIETNAMESE

sự mua sắm

word

ENGLISH

shopping

  
NOUN

/ˈʃɒpɪŋ/

purchasing

Sự mua sắm là hành động hoặc quá trình mua hàng hóa hoặc dịch vụ để sử dụng cá nhân hoặc gia đình.

Ví dụ

1.

Tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.

I enjoy shopping on weekends.

2.

Mua sắm có thể là một hoạt động thư giãn.

Shopping can be a relaxing activity.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shopping nhé! check Purchasing Phân biệt: Purchasing thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, kinh doanh, đặc biệt là khi mua hàng số lượng lớn hoặc thông qua hệ thống. Ví dụ: The company handles all purchasing through an online system. (Công ty xử lý tất cả việc mua hàng thông qua một hệ thống trực tuyến.) check Retail therapy Phân biệt: Retail therapy là hành động mua sắm nhằm giải tỏa căng thẳng hoặc mang lại cảm giác thư giãn. Ví dụ: She indulged in some retail therapy after a stressful week. (Cô ấy đã mua sắm để giải tỏa sau một tuần căng thẳng.) check Bargain hunting Phân biệt: Bargain hunting là hoạt động tìm kiếm hàng hóa với giá giảm, thường diễn ra trong các đợt sale. Ví dụ: Bargain hunting is a popular activity during sales. (Săn hàng giá rẻ là một hoạt động phổ biến trong các đợt giảm giá.)