VIETNAMESE

đi mua sắm

đi chợ

word

ENGLISH

Go shopping

  
VERB

/goʊ ˈʃɑːpɪŋ/

Shop

“Đi mua sắm” là hành động đến cửa hàng để mua sắm đồ dùng, quần áo.

Ví dụ

1.

Cô ấy thích đi mua sắm vào cuối tuần.

She loves to go shopping every weekend.

2.

Họ đang đi mua sắm thực phẩm.

They are going shopping for groceries.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shopping nhé! check Shop Phân biệt: Shop có nghĩa là hành động mua sắm nói chung, không nhất thiết phải mua một món đồ cụ thể. Ví dụ: She loves to shop for clothes online. (Cô ấy thích mua sắm quần áo trực tuyến.) check Browse Phân biệt: Browse có nghĩa là xem đồ mà không có ý định mua, thường chỉ để tham khảo. Ví dụ: I’m just browsing, thank you. (Tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn.) check Purchase Phân biệt: Purchase có nghĩa là mua sắm, thường nhấn mạnh vào giao dịch mua bán. Ví dụ: She purchased a new phone yesterday. (Cô ấy đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.)