VIETNAMESE

sự mộng tưởng

ảo tưởng, mơ mộng

word

ENGLISH

Fantasy

  
NOUN

/ˈfæntəsi/

Illusion, dream

Sự mộng tưởng là trạng thái ảo tưởng, mơ tưởng không thực tế.

Ví dụ

1.

Anh ấy sống trong sự mộng tưởng.

He lives in a fantasy world.

2.

Sự mộng tưởng không phải là thực tế.

Fantasy is not reality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fantasy nhé! check Dream Phân biệt: Dream thường ám chỉ những khát vọng hoặc mong muốn mà một người hy vọng đạt được trong thực tế, hoặc những gì xuất hiện khi ngủ. Ví dụ: Her dream is to open her own bakery. (Giấc mơ của cô ấy là mở tiệm bánh của riêng mình.) check Fantasy Phân biệt: Fantasy tập trung vào những hình dung không thực tế, thường gắn liền với thế giới viễn tưởng hoặc điều không thể xảy ra. Ví dụ: The novel takes place in a fantasy world filled with dragons and magic. (Cuốn tiểu thuyết diễn ra trong một thế giới mộng tưởng đầy rồng và phép thuật.) check Imagination Phân biệt: Imagination là khả năng sáng tạo và hình dung điều gì đó, thường mang ý nghĩa tích cực và sáng tạo. Ví dụ: Her imagination helped her come up with innovative solutions to the problem. (Trí tưởng tượng của cô ấy đã giúp cô nghĩ ra các giải pháp sáng tạo cho vấn đề.) check Delusion Phân biệt: Delusion thường liên quan đến những niềm tin sai lầm, đặc biệt trong các tình trạng tâm lý hoặc hoàn cảnh không thực tế. Ví dụ: He was under the delusion that he could win without practicing. (Anh ấy sống trong ảo tưởng rằng mình có thể thắng mà không cần luyện tập.) check Illusion Phân biệt: Illusion tập trung vào cảm giác hoặc nhận thức sai lầm, đặc biệt liên quan đến thị giác hoặc các giác quan khác. Ví dụ: The magician's tricks created the illusion of objects disappearing. (Những trò ảo thuật của ảo thuật gia tạo ra ảo giác về việc các vật thể biến mất.)