VIETNAMESE

sự mở rộng

sự phát triển, sự bành trướng

word

ENGLISH

Expansion

  
NOUN

/ɪkˈspænʃən/

Growth, Enlargement

“Sự mở rộng” là hành động làm tăng kích thước hoặc phạm vi.

Ví dụ

1.

Công ty đang lên kế hoạch mở rộng vào các thị trường mới.

The company is planning an expansion into new markets.

2.

Sự mở rộng nhà máy sẽ bắt đầu vào tháng sau.

Expansion of the factory will begin next month.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của expansion nhé! check Extension Phân biệt: Extension nhấn mạnh vào việc kéo dài hoặc mở rộng thời gian hoặc phạm vi của một sự kiện. Ví dụ: The deadline for the project was granted an extension. (Thời hạn cho dự án đã được gia hạn.) check Growth Phân biệt: Growth đề cập đến sự gia tăng về quy mô, giá trị hoặc tầm ảnh hưởng. Ví dụ: The company has seen steady growth over the years. (Công ty đã chứng kiến sự phát triển ổn định qua các năm.) check Development Phân biệt: Development mang ý nghĩa mở rộng hoặc tiến triển, có thể liên quan đến khu vực, ý tưởng hoặc sản phẩm. Ví dụ: The expansion of the city requires careful urban development. (Việc mở rộng thành phố đòi hỏi sự phát triển đô thị cẩn thận.)