VIETNAMESE

sự mở mang

sự phát triển, sự tiến bộ

word

ENGLISH

Enlightenment

  
NOUN

/ɛnˈlaɪtnmənt/

Awareness, Education

“Sự mở mang” là hành động làm tăng thêm hiểu biết, kiến thức.

Ví dụ

1.

Giáo dục là con đường dẫn đến sự mở mang.

Education is the path to enlightenment.

2.

Sự mở mang có thể thay đổi quan điểm của một người về cuộc sống.

Enlightenment can transform one’s perspective on life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của enlightenment nhé! check Awareness Phân biệt: Awareness đề cập đến sự nhận thức, hiểu biết về một vấn đề hoặc sự kiện nào đó. Ví dụ: The campaign aims to raise awareness about environmental issues. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.) check Education Phân biệt: Education là chìa khóa để nâng cao hiểu biết, không chỉ cá nhân mà còn cho cả xã hội. Ví dụ: Education is key to personal and societal enlightenment. (Giáo dục là chìa khóa cho sự mở mang cá nhân và xã hội.) check Illumination Phân biệt: Illumination mang ý nghĩa soi sáng hoặc làm rõ một vấn đề, thường trong ngữ cảnh tư duy hoặc hiểu biết. Ví dụ: The book provides illumination on the complexities of human behavior. (Cuốn sách mang đến sự khai sáng về những phức tạp trong hành vi con người.)