VIETNAMESE

sự mê ai như điếu đổ

đắm say, mê đắm

word

ENGLISH

Infatuation

  
NOUN

/ɪnˌfæʧuˈeɪʃən/

Obsession, Crush

“Sự mê ai như điếu đổ” là trạng thái yêu mến ai một cách cuồng nhiệt.

Ví dụ

1.

Sự mê cô ấy như điếu đổ của anh ấy rõ ràng với mọi người.

His infatuation with her was obvious to everyone.

2.

Sự mê ai như điếu đổ thường khiến người ta không thấy thực tế.

Infatuation often blinds people to reality.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của infatuation nhé! check Obsession Phân biệt: Obsession là sự ám ảnh mạnh mẽ, thường kéo dài và gây ảnh hưởng đến cuộc sống của người bị ám ảnh. Ví dụ: His obsession with her made him lose focus on his work. (Sự ám ảnh của anh ấy với cô ta khiến anh mất tập trung vào công việc.) check Crush Phân biệt: Crush chỉ cảm giác yêu thích mạnh mẽ nhưng ngắn ngủi, thường gặp trong tuổi trẻ hoặc tình yêu không thực tế. Ví dụ: She had a crush on her math teacher in high school. (Cô ấy từng mê mẩn thầy giáo toán thời trung học.) check Passion Phân biệt: Passion là sự yêu thích sâu sắc và lâu dài đối với một điều gì đó, có thể tích cực và bền vững hơn. Ví dụ: His passion for music overshadowed his infatuation with fame. (Đam mê âm nhạc của anh ấy vượt lên trên sự mê đắm danh vọng.)