VIETNAMESE

sự lưu đày

word

ENGLISH

exile

  
NOUN

/ˈɛɡˌzaɪl/

Sự lưu đày là hình phạt hoặc biện pháp buộc một người phải sống xa quê hương, thường là vì lý do chính trị hoặc pháp lý.

Ví dụ

1.

Sự lưu đày của nhà vua đánh dấu sự kết thúc triều đại của ông và sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới.

The king's exile marked the end of his reign and the beginning of a new era.

2.

Năm 1945, nhiều tội phạm chính trị đã bị đưa vào sự lưu đày ở các đảo xa vì lý do an ninh quốc gia.

In 1945, many political prisoners were sent into exile on remote islands for national security reasons.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ exile khi nói hoặc viết nhé! check In exile – Ở nơi lưu đày Ví dụ: The former leader lived in exile after the coup. (Cựu lãnh đạo sống lưu vong sau cuộc đảo chính.) check Political exile – Lưu đày chính trị Ví dụ: Many activists were forced into political exile due to their opposition to the government. (Nhiều nhà hoạt động bị buộc phải sống lưu vong chính trị vì phản đối chính phủ.) check Exiled to – Bị lưu đày đến Ví dụ: He was exiled to a remote island after being convicted of treason. (Anh ta bị lưu đày đến một hòn đảo xa xôi sau khi bị kết tội phản quốc.) check Return from exile – Trở về sau khi lưu đày Ví dụ: The king was allowed to return from exile after many years of being in exile. (Vị vua được phép trở về sau khi lưu đày nhiều năm.)