VIETNAMESE

sự lên tàu xe

lên tàu, lên xe

word

ENGLISH

boarding

  
NOUN

/bɔrdɪŋ/

embarkation

“Sự lên tàu xe” là hành động bước lên phương tiện giao thông như tàu hoặc xe.

Ví dụ

1.

Việc lên tàu rất dễ dàng.

Boarding the train is easy.

2.

Họ đang lên máy bay bây giờ.

They are boarding the plane now.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Boarding khi nói hoặc viết nhé! checkBoard a plane - Lên máy bay Ví dụ: Boarding the plane was delayed due to bad weather. (Việc lên máy bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.) checkBoarding pass - Thẻ lên máy bay Ví dụ: Don’t forget to show your boarding pass at the gate. (Đừng quên xuất trình thẻ lên máy bay của bạn ở cổng.) checkBoarding school - Trường nội trú Ví dụ: She attended a boarding school during her teenage years. (Cô ấy học tại một trường nội trú khi còn tuổi thiếu niên.)