VIETNAMESE

sự lên cao

word

ENGLISH

ascent

  
NOUN

/əˈsɛnt/

climb, rise

“Sự lên cao” là quá trình đi lên hoặc đạt đến một vị trí cao hơn.

Ví dụ

1.

Sự lên cao của khinh khí cầu trên bầu trời thật mê hoặc.

The balloon’s ascent into the sky was mesmerizing.

2.

Sự lên cao đến đỉnh núi mất vài giờ.

The ascent to the mountain peak took several hours.

Ghi chú

Sự lên cao là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự lên cao nhé! check Nghĩa 1: Di chuyển lên vị trí cao hơn trong không gian (về độ cao vật lý). Tiếng Anh: Ascent Ví dụ: The balloon’s ascent into the sky amazed the spectators. (Sự lên cao của khinh khí cầu trên bầu trời làm khán giả kinh ngạc.) check Nghĩa 2: Sự tăng lên về mức độ, giá trị hoặc cường độ. Tiếng Anh: Rise Ví dụ: The rise in temperature was noticeable throughout the day. (Sự lên cao của nhiệt độ được nhận thấy suốt cả ngày.) check Nghĩa 3: Sự phát triển hoặc đạt được vị trí cao hơn trong sự nghiệp hoặc xã hội. Tiếng Anh: Elevation Ví dụ: Her elevation to the position of CEO was well deserved. (Sự lên cao của cô ấy lên vị trí CEO là rất xứng đáng.) check Nghĩa 4: Sự lên cao về mặt tinh thần hoặc cảm xúc (hứng khởi, vui vẻ). Tiếng Anh: Uplift Ví dụ: The speech provided an emotional uplift to the audience. (Bài phát biểu mang đến sự lên cao về cảm xúc cho khán giả.)