VIETNAMESE
Lập kế hoạch kinh doanh
ENGLISH
Strategize
/ˈstrætəˌdʒaɪz/
blueprint
“Lập kế hoạch kinh doanh” là quá trình thiết lập chiến lược và các mục tiêu cụ thể cho hoạt động kinh doanh trong tương lai.
Ví dụ
1.
Bạn cần lập chiến lược kinh doanh cho năm tới.
You need to strategize your business goals for the upcoming year.
2.
Nhóm đang phát triển một chiến lược cho quý tiếp theo.
The team is developing a strategy for the next quarter.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của strategize nhé!
Plan - Lập kế hoạch
Phân biệt:
Plan là hành động chuẩn bị một chiến lược hoặc dự án cụ thể, tương tự như strategize, nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Ví dụ:
The company needs to plan its next steps for expansion.
(Công ty cần lập kế hoạch cho các bước tiếp theo để mở rộng.)
Formulate - Xây dựng
Phân biệt:
Formulate nhấn mạnh vào việc xây dựng một chiến lược hoặc kế hoạch rõ ràng, có tính toán chi tiết.
Ví dụ:
They had to formulate a new strategy to improve customer service.
(Họ phải xây dựng một chiến lược mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Devise - Đề ra, sáng tạo
Phân biệt:
Devise nhấn mạnh vào việc phát triển một kế hoạch sáng tạo hoặc chiến lược mới, tương tự như strategize, nhưng có thể nhấn mạnh vào tính sáng tạo.
Ví dụ:
The team will devise an action plan to meet the target goals.
(Nhóm sẽ đề ra một kế hoạch hành động để đạt được các mục tiêu đề ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết