VIETNAMESE

sự lao vào

lao tới, nhảy vào

word

ENGLISH

plunge

  
NOUN

/plʌndʒ/

dive, leap

“Sự lao vào” là hành động nhanh chóng tiếp cận hoặc tấn công điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự lao vào bất ngờ của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

His sudden plunge shocked everyone.

2.

Sự lao vào nước rất uyển chuyển.

The plunge into the water was graceful.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Plunge khi nói hoặc viết nhé! checkTake the plunge - Liều lĩnh làm gì đó Ví dụ: She decided to take the plunge and start her own business. (Cô ấy quyết định liều lĩnh và bắt đầu kinh doanh riêng.) checkPlunge into water - Lao xuống nước Ví dụ: The swimmer plunged into the pool without hesitation. (Người bơi lao xuống hồ mà không chần chừ.) checkPlunge into work - Lao vào công việc Ví dụ: He plunged into work to distract himself from his worries. (Anh ấy lao vào công việc để quên đi những lo lắng của mình.)