VIETNAMESE
Phiên phiến
qua loa, sơ sài
ENGLISH
Roughly
/ˈrʌfli/
Approximately, loosely
Phiên phiến là làm qua loa, không cẩn thận chi tiết.
Ví dụ
1.
Anh ấy làm việc phiên phiến.
He completed the work roughly.
2.
Bức tranh được vẽ phiên phiến.
The painting was roughly sketched.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Roughly nhé!
Approximately - Khoảng chừng, gần đúng
Phân biệt:
Approximately chỉ sự ước chừng, gần đúng nhưng không chính xác tuyệt đối.
Ví dụ:
The trip took approximately two hours.
(Chuyến đi mất khoảng hai giờ.)
About - Khoảng, xấp xỉ
Phân biệt:
About được sử dụng để chỉ một con số hoặc khoảng cách gần đúng, không chính xác hoàn toàn.
Ví dụ:
There were about 50 people at the event.
(Có khoảng 50 người tham gia sự kiện.)
Nearly - Gần như, suýt
Phân biệt:
Nearly miêu tả sự gần đạt được một điều gì đó, chỉ thiếu một chút nữa.
Ví dụ:
She is nearly finished with her homework.
(Cô ấy gần như hoàn thành bài tập về nhà.)
Around - Xấp xỉ, không chính xác
Phân biệt:
Around chỉ sự ước chừng, không xác định chính xác nhưng gần đúng.
Ví dụ:
The project will take around three weeks to complete.
(Dự án sẽ mất khoảng ba tuần để hoàn thành.)
Somewhat - Phần nào, hơi
Phân biệt:
Somewhat chỉ mức độ nhẹ, hơi một chút, không quá nhiều.
Ví dụ:
The task was somewhat easier than expected.
(Nhiệm vụ dễ hơn phần nào so với dự kiến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết