VIETNAMESE

sự lầm lạc

sai lầm

word

ENGLISH

deviance

  
NOUN

/ˈdiː.vi.əns/

abnormality, aberration

“Sự lầm lạc” là trạng thái hiểu sai hoặc có hành động sai lầm.

Ví dụ

1.

Sự lầm lạc đã được ghi nhận.

The deviance was noted.

2.

Sự lầm lạc của anh ấy khiến nhiều người sốc.

His deviance shocked many.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Deviance khi nói hoặc viết nhé! checkSocial deviance - Sự lệch lạc xã hội Ví dụ: Social deviance is often frowned upon in traditional societies. (Sự lệch lạc xã hội thường bị chỉ trích trong các xã hội truyền thống.) checkBehavioral deviance - Sự lệch lạc hành vi Ví dụ: Behavioral deviance in children can be addressed through counseling. (Sự lệch lạc hành vi ở trẻ em có thể được giải quyết qua tư vấn.) checkMoral deviance - Sự lệch lạc đạo đức Ví dụ: The novel explores themes of moral deviance and redemption. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về lệch lạc đạo đức và sự cứu chuộc.)