VIETNAMESE
sự làm giàu
tăng cường giá trị
ENGLISH
Enrichment
/ɪnˈrɪʧmənt/
wealth accumulation
"Sự làm giàu" là quá trình tăng giá trị tài sản, thu nhập hoặc kiến thức của một người hoặc một tổ chức.
Ví dụ
1.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự làm giàu cá nhân.
Education plays a key role in personal enrichment.
2.
Chính sách kinh tế nên tập trung vào sự làm giàu quốc gia.
Economic policies should focus on national enrichment.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của enrichment nhé!
Wealth creation - Sự tạo ra của cải
Phân biệt:
Wealth creation là quá trình tạo ra tài sản hoặc của cải trong một tổ chức hoặc cá nhân.
Ví dụ:
The company's primary focus is on wealth creation through innovation and expansion.
(Mục tiêu chính của công ty là tạo ra của cải thông qua đổi mới và mở rộng.)
Affluence - Sự thịnh vượng
Phân biệt:
Affluence là tình trạng có nhiều tài sản hoặc tiền bạc, mang lại sự giàu có và thịnh vượng.
Ví dụ:
The affluence of the community is evident in its luxurious homes and businesses.
(Sự thịnh vượng của cộng đồng được thể hiện rõ qua những ngôi nhà và doanh nghiệp sang trọng.)
Capital growth - Tăng trưởng vốn
Phân biệt:
Capital growth là sự gia tăng giá trị của tài sản hoặc vốn theo thời gian.
Ví dụ:
Capital growth is one of the key indicators of a successful investment.
(Tăng trưởng vốn là một trong những chỉ số quan trọng của một khoản đầu tư thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết